Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
side effect


noun
1. a secondary and usually adverse effect of a drug or therapy
- severe headaches are one of the side effects of the drug
Hypernyms:
effect
Hyponyms:
hairy tongue, furry tongue, black tongue
2. any adverse and unwanted secondary effect
- a strategy to contain the fallout from the accounting scandal
Syn:
fallout
Hypernyms:
consequence, effect, outcome, result, event,
issue, upshot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.